Cải cách sâu rộng để đảm bảo tăng trưởng cao và chất lượng

Lê Đỗ 14/06/2026 08:00

Trong tiến trình hội nhập và phát triển của Việt Nam, Ngân hàng Phát triển châu Á (ADB) đã trở thành một trong những đối tác phát triển gắn bó và quan trọng hàng đầu. Từ những năm đầu mở cửa nền kinh tế đến giai đoạn hội nhập sâu rộng hiện nay, sự đồng hành của ADB không chỉ thể hiện qua các nguồn vốn tài trợ mà còn ở vai trò tư vấn chính sách, hỗ trợ kỹ thuật và chia sẻ tri thức, góp phần định hình nền tảng phát triển dài hạn của nền kinh tế.

Từ nền tảng hợp tác đến đồng hành cải cách

ADB được thành lập vào tháng 12/1966, thời điểm cả khu vực châu Á - Thái Bình Dương đối mặt với nhiều thách thức về đói nghèo và xung đột. Việt Nam là một trong những thành viên sáng lập.

Ngay từ những năm đầu hoạt động, ADB đã tập trung xây dựng mô hình ngân hàng phát triển khu vực có khả năng huy động nguồn lực từ thị trường tài chính quốc tế, đồng thời thiết kế và triển khai hiệu quả các chương trình, dự án phục vụ nhu cầu phát triển của các quốc gia thành viên. Thông qua các quan hệ đối tác chặt chẽ, ADB đã huy động và đầu tư hơn 300 tỷ USD vào cơ sở hạ tầng, nghiên cứu và chia sẻ tri thức, góp phần thúc đẩy sự chuyển đổi mạnh mẽ của khu vực.

Năm 1976, Chính phủ nước CHXHCN Việt Nam tiếp nhận vai trò thành viên sáng lập và thiết lập quan hệ đối tác với ADB đã khẳng định vai trò và vị thế của Việt Nam là một thành viên tích cực và có trách nhiệm trong khu vực và trên thế giới. Thiết lập quan hệ đối tác và tiếp nhận hỗ trợ từ tổ chức tài chính quốc tế trong khu vực như ADB có thể coi như một lá phiếu tín nhiệm chính trị của các nước thành viên trong việc ủng hộ đường lối, chính sách phát triển kinh tế - xã hội của Việt Nam.

Trong mối quan hệ hợp tác đó, NHNN Việt Nam đóng vai trò đặc biệt quan trọng khi là cơ quan đại diện của Việt Nam tại ADB. Thông qua NHNN, nhiều chương trình hợp tác về tài chính - ngân hàng, ổn định vĩ mô và phát triển thị trường tài chính đã được triển khai. Bên cạnh đó, thông qua các hỗ trợ kỹ thuật, tư vấn chính sách cho NHNN, các chương trình vay vốn, tài trợ thương mại tới NHTM đã góp phần hỗ trợ, củng cố hệ thống ngân hàng hoạt động ngày càng an toàn, lành mạnh, phù hợp với những thông lệ quốc tế tốt nhất. Qua đó, hệ thống ngân hàng tiếp tục khẳng định vai trò huyết mạch của nền kinh tế, cùng với các ngành khác dưới sự chỉ đạo của Chính phủ đã thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế, nâng cao sức cạnh tranh của nền kinh tế, xây dựng nền kinh tế độc lập, tự chủ, hội nhập toàn diện, sâu rộng hơn vào nền kinh tế thế giới.

Thông qua quan hệ đối tác với ADB, Việt Nam không những đạt được những thành tựu to lớn trong xây dựng cơ sở hạ tầng, cải thiện môi trường pháp lý cho các hoạt động đầu tư, kinh doanh, mà còn tạo ra môi trường tin cậy để các nhà đầu tư nước ngoài yên tâm đầu tư, mở rộng kinh doanh tại Việt Nam.

Trong suốt 30 năm qua, ADB luôn đứng trong tốp đầu những nhà tài trợ cung cấp vốn hỗ trợ phát triển chính thức (ODA) cho Việt Nam. Mức cam kết và giải ngân vốn ODA của ADB luôn ở mức cao trong nhiều năm qua, ngay cả khi tình hình kinh tế thế giới bất ổn, các nhà tài trợ khác gặp khó khăn. Nguồn lực tài chính ADB hỗ trợ cho Việt Nam được thực hiện qua 2 kênh, bao gồm kênh tài trợ cho Chính phủ (khu vực công) và kênh ADB tài trợ/đầu tư trực tiếp cho khu vực tư nhân. Kể từ khi thành lập năm 1966 đến nay, ADB đã cam kết tài trợ cho khu vực công của Việt Nam thông qua 588 chương trình, dự án vốn vay, viện trợ không hoàn lại và hỗ trợ kỹ thuật với tổng giá trị 17,88 tỷ USD; trong khi lũy kế tài trợ cho khu vực tư nhân đạt mức 6,45 tỷ USD.

Không chỉ là một trong những nhà tài trợ nhiều nhất cho Việt Nam, ADB còn là đối tác đáng tin cậy trong trao đổi, tư vấn chính sách cho Chính phủ. ADB đã đóng góp ý kiến, tư vấn cho Chính phủ trong việc xây dựng Chiến lược, Kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội, đóng góp tích cực trong những lĩnh vực điều chỉnh cơ cấu, xây dựng quy hoạch phát triển ngành, lĩnh vực khác nhau.

Cải cách sâu rộng  để đảm bảo tăng trưởng cao  và chất lượng

Đồng hành trong giai đoạn phát triển mới

Kinh tế Việt Nam những năm qua nổi bật với khả năng duy trì ổn định vĩ mô, thích ứng linh hoạt trong bối cảnh thế giới nhiều biến động. Tăng trưởng kinh tế duy trì ở mức cao, trong khi lạm phát được kiểm soát tương đối tốt, tạo nền tảng cho phục hồi và phát triển kinh tế - xã hội. Tuy nhiên, theo đánh giá của ADB, bức tranh ổn định vĩ mô hiện nay đi kèm với không ít thách thức. Một trong những vấn đề đáng chú ý là tốc độ tăng trưởng tín dụng cao trong thời gian dài, khiến quy mô tín dụng so với GDP ở mức rất cao. Về lâu dài, điều này tạo ra những rủi ro tiềm ẩn đối với hệ thống tài chính, đặc biệt liên quan đến chất lượng tín dụng, thanh khoản và chênh lệch kỳ hạn.

Bên cạnh đó, các yếu tố bên ngoài như biến động tỷ giá, lãi suất toàn cầu, chính sách tiền tệ thắt chặt tại các nền kinh tế lớn, căng thẳng địa chính trị hay gián đoạn chuỗi cung ứng tiếp tục tạo áp lực đối với điều hành kinh tế vĩ mô nói chung cũng như chính sách tiền tệ trong nước nói riêng.

Thông qua đối thoại chính sách, ADB đã khuyến nghị Việt Nam cần tiếp tục củng cố nền tảng ổn định vĩ mô, trong đó chính sách tiền tệ và chính sách tài khóa cần được điều hành linh hoạt và phối hợp chặt chẽ. Đồng thời, cần tăng cường giám sát hệ thống tài chính, nâng cao chất lượng tín dụng và kiểm soát rủi ro. Song song với đó, việc phát triển thị trường vốn được xem là một hướng đi quan trọng nhằm giảm phụ thuộc vào tín dụng ngân hàng và nâng cao hiệu quả phân bổ nguồn lực. Cùng với cải thiện minh bạch thông tin và năng lực thể chế, những giải pháp này sẽ góp phần củng cố niềm tin của nhà đầu tư và nâng cao khả năng chống chịu của nền kinh tế.

Trong giai đoạn phát triển tiếp theo, Việt Nam đặt mục tiêu tăng trưởng cao hơn, đồng thời nâng cao chất lượng tăng trưởng. Điều này đòi hỏi những cải cách sâu rộng trong quản trị, môi trường kinh doanh, khoa học công nghệ và phát triển nguồn nhân lực.

Cải cách quản trị nhà nước được xem là yếu tố then chốt, trong đó việc đơn giản hóa thủ tục hành chính, tăng cường phối hợp chính sách và nâng cao hiệu quả khu vực công sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho tăng trưởng trung hạn, đồng thời thúc đẩy đầu tư tư nhân. Bên cạnh đó, cải thiện môi trường kinh doanh tiếp tục là yêu cầu cấp thiết, với trọng tâm là giảm rào cản pháp lý, nâng cao tính minh bạch và khả năng dự đoán chính sách. Việc phát triển sâu hơn thị trường tài chính, đặc biệt là thị trường trái phiếu doanh nghiệp, sẽ giúp mở rộng các nguồn vốn dài hạn cho nền kinh tế, giảm áp lực lên tín dụng ngân hàng.

Thúc đẩy khoa học công nghệ, đặc biệt là chuyển đổi số và ứng dụng AI, là động lực quan trọng để nâng cao năng suất. Điều này đòi hỏi hệ thống tài chính phải đủ chiều sâu để huy động nguồn lực với chi phí hợp lý, đồng thời có khuôn khổ pháp lý phù hợp để hỗ trợ đổi mới sáng tạo. Cùng với đó, phát triển nguồn nhân lực sẽ là chìa khóa để nâng cao chuỗi giá trị. Khi nền kinh tế ngày càng dựa vào công nghệ và tri thức, Việt Nam sẽ cần kỹ năng mạnh mẽ hơn, năng lực số hóa và lực lượng lao động thích ứng tốt hơn để duy trì tăng trưởng năng suất.

Quan hệ đối tác giữa Việt Nam và ADB đang đổi mới để không những tái định vị mối quan hệ đối tác chiến lược mà còn khai thác có hiệu quả hơn tiềm năng về tài chính và tri thức của đối tác nhằm ứng phó hiệu quả với bối cảnh thế giới đang thay đổi và những thách thức mới nổi.

Cải cách sâu rộng  để đảm bảo tăng trưởng cao  và chất lượng
Ý kiến (0)
Gửi