Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 1 ngày 18/12/2025
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.130 | 26.130 | 26.408 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.085 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.085 | - | - |
| EUR | Euro | 30.486 | 30.510 | 31.738 |
| JPY | Yên Nhật | 166,12 | 166,42 | 173,74 |
| GBP | Bảng Anh | 34.788 | 34.882 | 35.783 |
| AUD | Dollar Australia | 17.117 | 17.179 | 17.666 |
| CAD | Dollar Canada | 18.784 | 18.844 | 19.424 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 32.777 | 32.879 | 33.642 |
| SGD | Dollar Singapore | 19.993 | 20.055 | 20.727 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.687 | 3.793 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.331 | 3.341 | 3.431 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,47 | 17,18 | 18,49 |
| THB | Baht Thái Lan | 799,14 | 809,01 | 862,76 |
| NZD | Dollar New Zealand | 14.880 | 15.018 | 15.406 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.789 | 2.877 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.076 | 4.203 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.541 | 2.621 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,93 | 1,29 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.027,22 | - | 6.775,46 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 754,02 | - | 909,83 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.913,88 | 7.253,73 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.649 | 88.679 |