Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 1 ngày 22/12/2025
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.126 | 26.126 | 26.406 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.081 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.081 | - | - |
| EUR | Euro | 30.395 | 30.419 | 31.643 |
| JPY | Yên Nhật | 163,99 | 164,29 | 171,57 |
| GBP | Bảng Anh | 34.801 | 34.895 | 35.806 |
| AUD | Dollar Australia | 17.155 | 17.217 | 17.715 |
| CAD | Dollar Canada | 18.756 | 18.816 | 19.392 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 32.784 | 32.886 | 33.634 |
| SGD | Dollar Singapore | 19.963 | 20.025 | 20.698 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.686 | 3.792 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.327 | 3.337 | 3.428 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,48 | 17,19 | 18,5 |
| THB | Baht Thái Lan | 800,62 | 810,51 | 864,44 |
| NZD | Dollar New Zealand | 14.872 | 15.010 | 15.397 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.797 | 2.886 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.065 | 4.192 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.558 | 2.640 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,93 | 1,29 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.037,83 | - | 6.791,3 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 755,29 | - | 911,1 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.909,87 | 7.249,74 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.538 | 88.538 |