Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 2 ngày 23/12/2025
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.123 | 26.123 | 26.403 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.079 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.079 | - | - |
| EUR | Euro | 30.560 | 30.584 | 31.817 |
| JPY | Yên Nhật | 165,48 | 165,78 | 173,09 |
| GBP | Bảng Anh | 35.073 | 35.168 | 36.084 |
| AUD | Dollar Australia | 17.290 | 17.352 | 17.845 |
| CAD | Dollar Canada | 18.844 | 18.904 | 19.482 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 32.974 | 33.077 | 33.843 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.056 | 20.118 | 20.792 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.696 | 3.802 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.332 | 3.342 | 3.432 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,42 | 17,12 | 18,43 |
| THB | Baht Thái Lan | 806,46 | 816,42 | 870,74 |
| NZD | Dollar New Zealand | 14.994 | 15.133 | 15.525 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.810 | 2.899 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.087 | 4.214 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.568 | 2.649 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,93 | 1,29 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.063,93 | - | 6.818,95 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 756,51 | - | 912,33 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.915,57 | 7.255,65 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.584 | 88.586 |