Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 1 ngày 25/12/2025
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.109 | 26.109 | 26.389 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.065 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.065 | - | - |
| EUR | Euro | 30.564 | 30.588 | 31.827 |
| JPY | Yên Nhật | 165,61 | 165,91 | 173,27 |
| GBP | Bảng Anh | 35.099 | 35.194 | 36.116 |
| AUD | Dollar Australia | 17.370 | 17.433 | 17.937 |
| CAD | Dollar Canada | 18.919 | 18.980 | 19.567 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 33.058 | 33.161 | 33.938 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.104 | 20.167 | 20.847 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.699 | 3.806 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.330 | 3.340 | 3.430 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,83 | 17,55 | 18,89 |
| THB | Baht Thái Lan | 808,34 | 818,32 | 872,78 |
| NZD | Dollar New Zealand | 15.058 | 15.198 | 15.584 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.819 | 2.920 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.085 | 4.214 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.581 | 2.678 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,93 | 1,29 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.091,54 | - | 6.848,41 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 757,02 | - | 913,54 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.909,68 | 7.249,54 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.538 | 88.538 |