Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 1 ngày 26/12/2025
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.104 | 26.104 | 26.384 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.060 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.060 | - | - |
| EUR | Euro | 30.547 | 30.571 | 31.806 |
| JPY | Yên Nhật | 165,04 | 165,34 | 172,65 |
| GBP | Bảng Anh | 35.098 | 35.193 | 36.110 |
| AUD | Dollar Australia | 17.373 | 17.436 | 17.935 |
| CAD | Dollar Canada | 18.902 | 18.963 | 19.550 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 33.012 | 33.115 | 33.883 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.076 | 20.138 | 20.815 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.701 | 3.807 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.326 | 3.336 | 3.427 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,8 | 17,52 | 18,85 |
| THB | Baht Thái Lan | 808,84 | 818,83 | 873,33 |
| NZD | Dollar New Zealand | 15.040 | 15.180 | 15.574 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.823 | 2.912 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.085 | 4.213 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.589 | 2.671 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,93 | 1,29 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.105,1 | - | 6.863,75 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 755,55 | - | 911,77 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.902,82 | 7.242,61 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.400 | 88.451 |