Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 2 ngày 29/12/2025
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.141 | 26.141 | 26.381 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.096 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.096 | - | - |
| EUR | Euro | 30.539 | 30.563 | 31.747 |
| JPY | Yên Nhật | 165,07 | 165,37 | 172,41 |
| GBP | Bảng Anh | 35.097 | 35.192 | 36.054 |
| AUD | Dollar Australia | 17.422 | 17.485 | 17.955 |
| CAD | Dollar Canada | 18.933 | 18.994 | 19.553 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 32.994 | 33.097 | 33.800 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.086 | 20.148 | 20.783 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.702 | 3.803 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.330 | 3.340 | 3.425 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,97 | 17,7 | 19,02 |
| THB | Baht Thái Lan | 806,14 | 816,1 | 868,53 |
| NZD | Dollar New Zealand | 15.029 | 15.169 | 15.539 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.828 | 2.913 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.085 | 4.206 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.591 | 2.669 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,93 | 1,29 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.075,6 | - | 6.823,52 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 758,14 | - | 913,5 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.908,63 | 7.237,68 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.552 | 88.420 |