Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 1 ngày 15/01/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.091 | 26.091 | 26.391 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.048 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.048 | - | - |
| EUR | Euro | 30.142 | 30.166 | 31.407 |
| JPY | Yên Nhật | 162,74 | 163,03 | 170,35 |
| GBP | Bảng Anh | 34.862 | 34.956 | 35.889 |
| AUD | Dollar Australia | 17.285 | 17.347 | 17.858 |
| CAD | Dollar Canada | 18.591 | 18.651 | 19.241 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 32.513 | 32.614 | 33.400 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.007 | 20.069 | 20.755 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.715 | 3.825 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.316 | 3.326 | 3.419 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,55 | 17,26 | 18,58 |
| THB | Baht Thái Lan | 797,18 | 807,03 | 861,12 |
| NZD | Dollar New Zealand | 14.779 | 14.916 | 15.312 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.813 | 2.903 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.030 | 4.159 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.571 | 2.654 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,93 | 1,29 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.073,34 | - | 6.836,61 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 752,8 | - | 908,56 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.898,27 | 7.243,19 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.745 | 88.827 |