Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 2 ngày 16/01/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.087 | 26.087 | 26.387 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.044 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.044 | - | - |
| EUR | Euro | 30.063 | 30.087 | 31.322 |
| JPY | Yên Nhật | 162,68 | 162,97 | 170,33 |
| GBP | Bảng Anh | 34.711 | 34.805 | 35.734 |
| AUD | Dollar Australia | 17.330 | 17.393 | 17.896 |
| CAD | Dollar Canada | 18.585 | 18.645 | 19.231 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 32.396 | 32.497 | 33.271 |
| SGD | Dollar Singapore | 19.993 | 20.055 | 20.741 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.716 | 3.827 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.313 | 3.323 | 3.415 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,49 | 17,2 | 18,53 |
| THB | Baht Thái Lan | 799,54 | 809,41 | 863,94 |
| NZD | Dollar New Zealand | 14.814 | 14.952 | 15.346 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.801 | 2.892 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.019 | 4.148 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.557 | 2.639 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,93 | 1,29 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.056,99 | - | 6.818,2 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 753,22 | - | 909,08 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.897,06 | 7.241,93 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.726 | 88.807 |