Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 1 ngày 19/01/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.087 | 26.087 | 26.387 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.044 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.044 | - | - |
| EUR | Euro | 30.104 | 30.128 | 31.370 |
| JPY | Yên Nhật | 163,59 | 163,88 | 171,24 |
| GBP | Bảng Anh | 34.752 | 34.846 | 35.779 |
| AUD | Dollar Australia | 17.304 | 17.367 | 17.872 |
| CAD | Dollar Canada | 18.584 | 18.644 | 19.229 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 32.563 | 32.664 | 33.446 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.029 | 20.091 | 20.773 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.716 | 3.827 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.313 | 3.323 | 3.416 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,5 | 17,21 | 18,53 |
| THB | Baht Thái Lan | 801,84 | 811,74 | 866,43 |
| NZD | Dollar New Zealand | 14.837 | 14.975 | 15.373 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.811 | 2.902 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.025 | 4.154 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.568 | 2.652 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,93 | 1,29 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.064,46 | - | 6.824,93 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 752,58 | - | 908,3 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.895,4 | 7.244,06 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.726 | 88.807 |