Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 2 ngày 19/01/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.088 | 26.088 | 26.388 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.045 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.045 | - | - |
| EUR | Euro | 30.099 | 30.123 | 31.360 |
| JPY | Yên Nhật | 163,6 | 163,9 | 171,3 |
| GBP | Bảng Anh | 34.747 | 34.841 | 35.774 |
| AUD | Dollar Australia | 17.289 | 17.351 | 17.859 |
| CAD | Dollar Canada | 18.583 | 18.643 | 19.228 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 32.559 | 32.660 | 33.430 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.020 | 20.082 | 20.771 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.719 | 3.829 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.314 | 3.324 | 3.416 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,49 | 17,2 | 18,53 |
| THB | Baht Thái Lan | 802,09 | 812 | 866,71 |
| NZD | Dollar New Zealand | 14.842 | 14.980 | 15.378 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.808 | 2.900 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.024 | 4.153 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.568 | 2.651 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,93 | 1,29 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.062,96 | - | 6.821,57 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 752,55 | - | 908,85 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.895,4 | 7.244,06 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.726 | 88.807 |