Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 2 ngày 20/01/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.086 | 26.086 | 26.386 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.043 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.043 | - | - |
| EUR | Euro | 30.194 | 30.218 | 31.458 |
| JPY | Yên Nhật | 162,58 | 162,87 | 170,21 |
| GBP | Bảng Anh | 34.838 | 34.932 | 35.864 |
| AUD | Dollar Australia | 17.401 | 17.464 | 17.972 |
| CAD | Dollar Canada | 18.621 | 18.681 | 19.271 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 32.637 | 32.738 | 33.518 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.028 | 20.090 | 20.776 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.719 | 3.830 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.312 | 3.322 | 3.415 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,43 | 17,13 | 18,45 |
| THB | Baht Thái Lan | 805,65 | 815,6 | 871,11 |
| NZD | Dollar New Zealand | 14.989 | 15.128 | 15.532 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.811 | 2.902 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.037 | 4.167 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.571 | 2.657 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,93 | 1,29 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.063,63 | - | 6.822,35 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 750,81 | - | 906,75 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.894,6 | 7.239,38 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.721 | 88.803 |