Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 1 ngày 26/01/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.048 | 26.048 | 26.368 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.007 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.007 | - | - |
| EUR | Euro | 30.651 | 30.676 | 31.960 |
| JPY | Yên Nhật | 166,16 | 166,46 | 174,06 |
| GBP | Bảng Anh | 35.376 | 35.472 | 36.452 |
| AUD | Dollar Australia | 17.859 | 17.924 | 18.457 |
| CAD | Dollar Canada | 18.835 | 18.895 | 19.503 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 33.345 | 33.449 | 34.281 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.240 | 20.303 | 21.016 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.714 | 3.827 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.309 | 3.319 | 3.414 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,79 | 17,51 | 18,87 |
| THB | Baht Thái Lan | 808,39 | 818,37 | 873,91 |
| NZD | Dollar New Zealand | 15.319 | 15.461 | 15.884 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.898 | 2.994 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.100 | 4.235 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.652 | 2.740 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,93 | 1,29 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.175,66 | - | 6.955,64 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 755,38 | - | 912,97 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.887,13 | 7.237,3 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.765 | 88.918 |