Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 2 ngày 26/01/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 25.997 | 25.997 | 26.357 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 24.958 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 24.958 | - | - |
| EUR | Euro | 30.554 | 30.578 | 31.907 |
| JPY | Yên Nhật | 166,38 | 166,68 | 174,58 |
| GBP | Bảng Anh | 35.273 | 35.368 | 36.402 |
| AUD | Dollar Australia | 17.810 | 17.874 | 18.434 |
| CAD | Dollar Canada | 18.785 | 18.845 | 19.488 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 33.272 | 33.375 | 34.254 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.205 | 20.268 | 21.016 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.705 | 3.824 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.298 | 3.308 | 3.408 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,77 | 17,49 | 18,89 |
| THB | Baht Thái Lan | 803,85 | 813,78 | 870,63 |
| NZD | Dollar New Zealand | 15.264 | 15.406 | 15.855 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.890 | 2.990 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.087 | 4.228 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.644 | 2.736 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,93 | 1,29 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.164,12 | - | 6.953,49 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 751,18 | - | 909,31 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.863,89 | 7.223,95 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.537 | 88.814 |