Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 2 ngày 27/01/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 25.970 | 25.970 | 26.330 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 24.932 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 24.932 | - | - |
| EUR | Euro | 30.555 | 30.579 | 31.912 |
| JPY | Yên Nhật | 165,66 | 165,96 | 173,86 |
| GBP | Bảng Anh | 35.252 | 35.347 | 36.383 |
| AUD | Dollar Australia | 17.755 | 17.819 | 18.386 |
| CAD | Dollar Canada | 18.684 | 18.744 | 19.383 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 33.224 | 33.327 | 34.210 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.157 | 20.220 | 20.965 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.700 | 3.819 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.294 | 3.304 | 3.404 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,67 | 17,38 | 18,77 |
| THB | Baht Thái Lan | 800,69 | 810,58 | 867,23 |
| NZD | Dollar New Zealand | 15.254 | 15.396 | 15.841 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.874 | 2.974 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.087 | 4.228 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.628 | 2.720 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,93 | 1,29 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.177,94 | - | 6.969,21 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 750,28 | - | 908,23 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.856,77 | 7.216,55 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.451 | 88.723 |