Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 2 ngày 29/01/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 25.875 | 25.875 | 26.235 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 24.840 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 24.840 | - | - |
| EUR | Euro | 30.735 | 30.760 | 32.099 |
| JPY | Yên Nhật | 166,74 | 167,04 | 174,99 |
| GBP | Bảng Anh | 35.557 | 35.653 | 36.690 |
| AUD | Dollar Australia | 18.146 | 18.212 | 18.786 |
| CAD | Dollar Canada | 18.927 | 18.988 | 19.636 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 33.634 | 33.739 | 34.635 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.215 | 20.278 | 21.027 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.693 | 3.812 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.280 | 3.290 | 3.389 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,88 | 17,6 | 18,99 |
| THB | Baht Thái Lan | 801,11 | 811 | 868 |
| NZD | Dollar New Zealand | 15.512 | 15.656 | 16.110 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.913 | 3.013 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.112 | 4.254 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.684 | 2.782 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,92 | 1,28 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.208,66 | - | 7.004,29 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 751,33 | - | 909,55 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.830,95 | 7.189,94 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.227 | 88.490 |