Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 2 ngày 30/01/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 25.768 | 25.768 | 26.128 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 24.738 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 24.738 | - | - |
| EUR | Euro | 30.432 | 30.456 | 31.790 |
| JPY | Yên Nhật | 165,29 | 165,59 | 173,45 |
| GBP | Bảng Anh | 35.213 | 35.308 | 36.331 |
| AUD | Dollar Australia | 17.872 | 17.937 | 18.504 |
| CAD | Dollar Canada | 18.822 | 18.882 | 19.531 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 33.368 | 33.472 | 34.363 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.040 | 20.102 | 20.845 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.676 | 3.794 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.264 | 3.274 | 3.373 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,66 | 17,37 | 18,75 |
| THB | Baht Thái Lan | 787,89 | 797,62 | 853,99 |
| NZD | Dollar New Zealand | 15.356 | 15.499 | 15.949 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.882 | 2.983 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.071 | 4.212 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.659 | 2.753 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,92 | 1,28 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.157,88 | - | 6.949,13 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 746,24 | - | 903,45 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.802,34 | 7.160,04 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 82.883 | 88.129 |