Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 1 ngày 02/02/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 25.770 | 25.770 | 26.130 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 24.740 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 24.740 | - | - |
| EUR | Euro | 30.294 | 30.318 | 31.640 |
| JPY | Yên Nhật | 163,72 | 164,02 | 171,81 |
| GBP | Bảng Anh | 35.023 | 35.118 | 36.139 |
| AUD | Dollar Australia | 17.746 | 17.810 | 18.371 |
| CAD | Dollar Canada | 18.671 | 18.731 | 19.371 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 33.168 | 33.271 | 34.157 |
| SGD | Dollar Singapore | 19.969 | 20.031 | 20.770 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.675 | 3.794 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.263 | 3.273 | 3.373 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,45 | 17,16 | 18,53 |
| THB | Baht Thái Lan | 782,72 | 792,39 | 847,84 |
| NZD | Dollar New Zealand | 15.289 | 15.431 | 15.877 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.863 | 2.963 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.052 | 4.192 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.642 | 2.735 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,92 | 1,28 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.152,12 | - | 6.942,61 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 741,98 | - | 897,71 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.802,51 | 7.160,21 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 82.727 | 87.963 |