Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 2 ngày 02/02/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 25.770 | 25.770 | 26.130 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 24.740 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 24.740 | - | - |
| EUR | Euro | 30.271 | 30.295 | 31.619 |
| JPY | Yên Nhật | 164,39 | 164,69 | 172,51 |
| GBP | Bảng Anh | 34.985 | 35.080 | 36.102 |
| AUD | Dollar Australia | 17.639 | 17.703 | 18.262 |
| CAD | Dollar Canada | 18.637 | 18.697 | 19.335 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 33.190 | 33.293 | 34.175 |
| SGD | Dollar Singapore | 19.962 | 20.024 | 20.761 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.676 | 3.794 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.264 | 3.274 | 3.373 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,39 | 17,09 | 18,45 |
| THB | Baht Thái Lan | 779,03 | 788,65 | 843,83 |
| NZD | Dollar New Zealand | 15.221 | 15.362 | 15.805 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.856 | 2.955 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.049 | 4.189 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.625 | 2.719 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,92 | 1,28 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.152,12 | - | 6.942,61 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 740,6 | - | 896,04 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.802,33 | 7.160,4 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 82.727 | 87.963 |