Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 2 ngày 03/02/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 25.820 | 25.820 | 26.180 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 24.788 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 24.788 | - | - |
| EUR | Euro | 30.202 | 30.226 | 31.546 |
| JPY | Yên Nhật | 163,78 | 164,08 | 171,86 |
| GBP | Bảng Anh | 35.058 | 35.153 | 36.176 |
| AUD | Dollar Australia | 17.791 | 17.855 | 18.416 |
| CAD | Dollar Canada | 18.652 | 18.712 | 19.351 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 32.993 | 33.096 | 33.968 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.012 | 20.074 | 20.813 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.689 | 3.807 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.269 | 3.279 | 3.379 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,53 | 17,24 | 18,62 |
| THB | Baht Thái Lan | 785,98 | 795,69 | 851,08 |
| NZD | Dollar New Zealand | 15.280 | 15.422 | 15.867 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.855 | 2.955 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.040 | 4.180 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.635 | 2.728 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,92 | 1,28 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.156,25 | - | 6.947,08 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 742,74 | - | 898,52 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.816,62 | 7.174,87 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 82.887 | 88.131 |