Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 2 ngày 04/02/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 25.820 | 25.820 | 26.180 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 24.788 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 24.788 | - | - |
| EUR | Euro | 30.281 | 30.305 | 31.628 |
| JPY | Yên Nhật | 162,99 | 163,28 | 171,05 |
| GBP | Bảng Anh | 35.174 | 35.269 | 36.293 |
| AUD | Dollar Australia | 17.975 | 18.040 | 18.609 |
| CAD | Dollar Canada | 18.718 | 18.778 | 19.419 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 33.156 | 33.259 | 34.134 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.038 | 20.100 | 20.839 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.691 | 3.809 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.268 | 3.278 | 3.378 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,55 | 17,26 | 18,63 |
| THB | Baht Thái Lan | 785,23 | 794,93 | 850,54 |
| NZD | Dollar New Zealand | 15.372 | 15.515 | 15.962 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.877 | 2.977 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.050 | 4.190 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.657 | 2.750 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,92 | 1,28 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.189,16 | - | 6.980,71 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 744,36 | - | 900,57 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.816,8 | 7.175,06 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 82.860 | 88.102 |