Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 1 ngày 05/02/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 25.820 | 25.820 | 26.180 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 24.788 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 24.788 | - | - |
| EUR | Euro | 30.207 | 30.231 | 31.551 |
| JPY | Yên Nhật | 162,33 | 162,62 | 170,34 |
| GBP | Bảng Anh | 35.001 | 35.096 | 36.113 |
| AUD | Dollar Australia | 17.895 | 17.960 | 18.530 |
| CAD | Dollar Canada | 18.673 | 18.733 | 19.372 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 33.070 | 33.173 | 34.046 |
| SGD | Dollar Singapore | 19.998 | 20.060 | 20.798 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.688 | 3.806 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.270 | 3.280 | 3.379 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,44 | 17,14 | 18,51 |
| THB | Baht Thái Lan | 781,52 | 791,17 | 846,52 |
| NZD | Dollar New Zealand | 15.275 | 15.417 | 15.865 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.845 | 2.945 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.041 | 4.180 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.643 | 2.735 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,92 | 1,28 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.173,44 | - | 6.964,73 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 742,06 | - | 897,78 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.814,98 | 7.176,97 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 82.860 | 88.102 |