Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 2 ngày 05/02/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 25.790 | 25.790 | 26.150 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 24.759 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 24.759 | - | - |
| EUR | Euro | 30.128 | 30.152 | 31.469 |
| JPY | Yên Nhật | 161,99 | 162,28 | 170,02 |
| GBP | Bảng Anh | 34.869 | 34.963 | 35.976 |
| AUD | Dollar Australia | 17.809 | 17.873 | 18.437 |
| CAD | Dollar Canada | 18.621 | 18.681 | 19.318 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 32.972 | 33.075 | 33.937 |
| SGD | Dollar Singapore | 19.953 | 20.015 | 20.751 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.683 | 3.802 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.266 | 3.276 | 3.376 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,36 | 17,06 | 18,41 |
| THB | Baht Thái Lan | 778,41 | 788,02 | 843,42 |
| NZD | Dollar New Zealand | 15.207 | 15.348 | 15.791 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.835 | 2.933 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.030 | 4.170 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.631 | 2.722 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,92 | 1,28 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.152,21 | - | 6.940,88 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 740,28 | - | 895,53 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.808,88 | 7.166,84 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 82.710 | 87.944 |