Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 1 ngày 10/02/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 25.715 | 25.715 | 26.095 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 24.687 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 24.687 | - | - |
| EUR | Euro | 30.334 | 30.358 | 31.710 |
| JPY | Yên Nhật | 162,73 | 163,02 | 170,94 |
| GBP | Bảng Anh | 34.935 | 35.030 | 36.082 |
| AUD | Dollar Australia | 18.029 | 18.094 | 18.686 |
| CAD | Dollar Canada | 18.736 | 18.796 | 19.455 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 33.347 | 33.451 | 34.365 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.024 | 20.086 | 20.843 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.683 | 3.804 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.254 | 3.264 | 3.366 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,41 | 17,11 | 18,49 |
| THB | Baht Thái Lan | 793,08 | 802,88 | 860,32 |
| NZD | Dollar New Zealand | 15.320 | 15.462 | 15.924 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.851 | 2.953 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.056 | 4.200 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.653 | 2.750 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,92 | 1,28 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.162,42 | - | 6.958,04 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 741,45 | - | 897,79 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.788,35 | 7.151,38 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 82.496 | 87.788 |