Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 2 ngày 10/02/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 25.677 | 25.677 | 26.057 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 24.650 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 24.650 | - | - |
| EUR | Euro | 30.292 | 30.316 | 31.669 |
| JPY | Yên Nhật | 162,98 | 163,27 | 171,2 |
| GBP | Bảng Anh | 34.854 | 34.948 | 36.006 |
| AUD | Dollar Australia | 17.962 | 18.027 | 18.612 |
| CAD | Dollar Canada | 18.715 | 18.775 | 19.432 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 33.298 | 33.402 | 34.319 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.005 | 20.067 | 20.815 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.683 | 3.805 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.249 | 3.259 | 3.360 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,36 | 17,06 | 18,44 |
| THB | Baht Thái Lan | 790,39 | 800,15 | 856,86 |
| NZD | Dollar New Zealand | 15.266 | 15.408 | 15.872 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.844 | 2.945 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.051 | 4.194 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.649 | 2.743 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,92 | 1,28 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.154,88 | - | 6.949,68 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 740 | - | 896,62 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.778,5 | 7.140,78 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 82.482 | 87.775 |