Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 2 ngày 12/02/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 25.800 | 25.800 | 26.180 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 24.768 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 24.768 | - | - |
| EUR | Euro | 30.370 | 30.394 | 31.749 |
| JPY | Yên Nhật | 166,35 | 166,65 | 174,7 |
| GBP | Bảng Anh | 34.930 | 35.025 | 36.065 |
| AUD | Dollar Australia | 18.244 | 18.310 | 18.900 |
| CAD | Dollar Canada | 18.784 | 18.844 | 19.504 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 33.314 | 33.418 | 34.325 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.153 | 20.216 | 20.976 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.706 | 3.828 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.265 | 3.275 | 3.377 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,6 | 17,31 | 18,71 |
| THB | Baht Thái Lan | 798,78 | 808,65 | 865,9 |
| NZD | Dollar New Zealand | 15.393 | 15.536 | 15.994 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.873 | 2.976 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.061 | 4.205 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.695 | 2.791 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,92 | 1,28 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.211,24 | - | 7.012,87 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 748,34 | - | 906,66 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.811,15 | 7.174,68 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 82.904 | 88.218 |