Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 1 ngày 24/02/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 25.910 | 25.910 | 26.290 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 24.874 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 24.874 | - | - |
| EUR | Euro | 30.269 | 30.293 | 31.635 |
| JPY | Yên Nhật | 165,05 | 165,35 | 173,32 |
| GBP | Bảng Anh | 34.717 | 34.811 | 35.850 |
| AUD | Dollar Australia | 18.112 | 18.177 | 18.765 |
| CAD | Dollar Canada | 18.689 | 18.749 | 19.403 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 33.284 | 33.387 | 34.291 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.164 | 20.227 | 20.986 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.718 | 3.841 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.277 | 3.287 | 3.389 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,66 | 17,37 | 18,77 |
| THB | Baht Thái Lan | 802,96 | 812,88 | 870,38 |
| NZD | Dollar New Zealand | 15.216 | 15.357 | 15.809 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.828 | 2.929 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.048 | 4.190 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.679 | 2.778 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,93 | 1,29 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.271,38 | - | 7.080,39 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 748,66 | - | 907 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.837,82 | 7.202,33 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.176 | 88.502 |