Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 2 ngày 24/02/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 25.975 | 25.975 | 26.305 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 24.936 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 24.936 | - | - |
| EUR | Euro | 30.327 | 30.351 | 31.637 |
| JPY | Yên Nhật | 165,21 | 165,51 | 173,19 |
| GBP | Bảng Anh | 34.794 | 34.888 | 35.857 |
| AUD | Dollar Australia | 18.172 | 18.238 | 18.789 |
| CAD | Dollar Canada | 18.744 | 18.804 | 19.418 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 33.328 | 33.432 | 34.271 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.212 | 20.275 | 20.993 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.735 | 3.850 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.284 | 3.294 | 3.390 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,74 | 17,46 | 18,83 |
| THB | Baht Thái Lan | 802,13 | 812,04 | 867,8 |
| NZD | Dollar New Zealand | 15.257 | 15.399 | 15.829 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.835 | 2.930 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.055 | 4.190 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.686 | 2.776 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,93 | 1,29 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.272,61 | - | 7.068,06 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 751,31 | - | 908,44 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.854,98 | 7.206,44 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.385 | 88.552 |