Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 1 ngày 27/02/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 25.890 | 25.890 | 26.270 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 24.855 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 24.855 | - | - |
| EUR | Euro | 30.274 | 30.298 | 31.641 |
| JPY | Yên Nhật | 163,84 | 164,14 | 172,09 |
| GBP | Bảng Anh | 34.677 | 34.771 | 35.807 |
| AUD | Dollar Australia | 18.203 | 18.269 | 18.859 |
| CAD | Dollar Canada | 18.706 | 18.766 | 19.421 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 33.314 | 33.418 | 34.313 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.171 | 20.234 | 20.995 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.752 | 3.875 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.273 | 3.283 | 3.385 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,77 | 17,49 | 18,9 |
| THB | Baht Thái Lan | 798,48 | 808,34 | 866,09 |
| NZD | Dollar New Zealand | 15.247 | 15.389 | 15.850 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.830 | 2.931 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.047 | 4.190 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.679 | 2.778 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,93 | 1,29 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.256,9 | - | 7.065,91 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 753,06 | - | 912,34 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.834,73 | 7.199,15 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.057 | 88.376 |