Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 1 ngày 03/03/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.015 | 26.015 | 26.289 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 24.975 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 24.975 | - | - |
| EUR | Euro | 30.152 | 30.176 | 31.390 |
| JPY | Yên Nhật | 162,89 | 163,18 | 170,38 |
| GBP | Bảng Anh | 34.640 | 34.734 | 35.625 |
| AUD | Dollar Australia | 18.283 | 18.349 | 18.870 |
| CAD | Dollar Canada | 18.806 | 18.866 | 19.446 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 33.222 | 33.325 | 34.091 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.149 | 20.212 | 20.878 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.747 | 3.855 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.289 | 3.299 | 3.388 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,53 | 17,24 | 18,54 |
| THB | Baht Thái Lan | 795,45 | 805,27 | 860,35 |
| NZD | Dollar New Zealand | 15.235 | 15.376 | 15.772 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.812 | 2.901 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.032 | 4.157 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.693 | 2.778 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,93 | 1,29 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.227,97 | - | 7.004,42 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 747,78 | - | 902,23 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.861,33 | 7.201,09 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.404 | 88.382 |