Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 1 ngày 04/03/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.010 | 26.010 | 26.304 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 24.970 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 24.970 | - | - |
| EUR | Euro | 29.885 | 29.909 | 31.134 |
| JPY | Yên Nhật | 162,71 | 163 | 170,3 |
| GBP | Bảng Anh | 34.428 | 34.521 | 35.433 |
| AUD | Dollar Australia | 18.061 | 18.126 | 18.650 |
| CAD | Dollar Canada | 18.786 | 18.846 | 19.439 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 33.088 | 33.191 | 33.980 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.062 | 20.124 | 20.813 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.737 | 3.847 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.297 | 3.307 | 3.398 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,39 | 17,09 | 18,4 |
| THB | Baht Thái Lan | 788,76 | 798,5 | 851,87 |
| NZD | Dollar New Zealand | 15.054 | 15.194 | 15.595 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.774 | 2.863 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 3.996 | 4.123 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.660 | 2.747 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,93 | 1,29 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.201,55 | - | 6.983,52 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 745,84 | - | 900,58 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.858,73 | 7.205,78 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.306 | 88.346 |