Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 1 ngày 05/03/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.027 | 26.027 | 26.307 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 24.986 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 24.986 | - | - |
| EUR | Euro | 30.090 | 30.114 | 31.329 |
| JPY | Yên Nhật | 164,15 | 164,45 | 171,71 |
| GBP | Bảng Anh | 34.654 | 34.748 | 35.639 |
| AUD | Dollar Australia | 18.285 | 18.351 | 18.871 |
| CAD | Dollar Canada | 18.899 | 18.960 | 19.547 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 33.321 | 33.425 | 34.201 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.174 | 20.237 | 20.919 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.749 | 3.857 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.299 | 3.309 | 3.399 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,63 | 17,34 | 18,65 |
| THB | Baht Thái Lan | 794,65 | 804,46 | 858,84 |
| NZD | Dollar New Zealand | 15.264 | 15.406 | 15.806 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.816 | 2.905 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.023 | 4.149 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.685 | 2.771 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,94 | 1,3 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.243,53 | - | 7.021,55 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 749,46 | - | 903,87 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.876,27 | 7.220,16 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.476 | 88.476 |