Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 1 ngày 09/03/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.035 | 26.035 | 26.309 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 24.994 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 24.994 | - | - |
| EUR | Euro | 29.707 | 29.731 | 30.930 |
| JPY | Yên Nhật | 161,82 | 162,11 | 169,22 |
| GBP | Bảng Anh | 34.367 | 34.460 | 35.336 |
| AUD | Dollar Australia | 17.957 | 18.022 | 18.534 |
| CAD | Dollar Canada | 18.921 | 18.982 | 19.561 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 33.124 | 33.227 | 34.000 |
| SGD | Dollar Singapore | 19.975 | 20.037 | 20.705 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.742 | 3.850 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.295 | 3.305 | 3.394 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,2 | 16,89 | 18,17 |
| THB | Baht Thái Lan | 777,5 | 787,1 | 839,31 |
| NZD | Dollar New Zealand | 15.021 | 15.160 | 15.553 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.773 | 2.861 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 3.973 | 4.097 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.669 | 2.753 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,93 | 1,29 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.174,69 | - | 6.944,33 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 743,4 | - | 896,93 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.867,7 | 7.204,65 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.359 | 88.334 |