Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 2 ngày 09/03/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.061 | 26.061 | 26.311 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.019 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.019 | - | - |
| EUR | Euro | 29.753 | 29.777 | 30.949 |
| JPY | Yên Nhật | 162,1 | 162,39 | 169,37 |
| GBP | Bảng Anh | 34.406 | 34.499 | 35.362 |
| AUD | Dollar Australia | 17.990 | 18.055 | 18.551 |
| CAD | Dollar Canada | 18.948 | 19.009 | 19.578 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 33.162 | 33.265 | 34.011 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.006 | 20.068 | 20.722 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.732 | 3.836 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.299 | 3.309 | 3.394 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,2 | 16,89 | 18,16 |
| THB | Baht Thái Lan | 778,72 | 788,34 | 839,59 |
| NZD | Dollar New Zealand | 15.057 | 15.197 | 15.574 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.777 | 2.861 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 3.979 | 4.099 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.674 | 2.755 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,94 | 1,29 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.184,07 | - | 6.946,71 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 740,21 | - | 892,25 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.876,22 | 7.208,08 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.465 | 88.364 |