Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 2 ngày 16/03/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.081 | 26.081 | 26.321 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.038 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.038 | - | - |
| EUR | Euro | 29.513 | 29.537 | 30.783 |
| JPY | Yên Nhật | 160,4 | 160,69 | 169,5 |
| GBP | Bảng Anh | 34.174 | 34.267 | 35.270 |
| AUD | Dollar Australia | 18.090 | 18.155 | 18.746 |
| CAD | Dollar Canada | 18.790 | 18.850 | 19.441 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 32.796 | 32.898 | 33.692 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.070 | 20.132 | 20.817 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.747 | 3.850 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.287 | 3.297 | 3.417 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,18 | 16,87 | 18,25 |
| THB | Baht Thái Lan | 770,25 | 779,76 | 830,13 |
| NZD | Dollar New Zealand | 14.918 | 15.057 | 15.422 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.735 | 2.817 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 3.950 | 4.068 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.647 | 2.730 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,94 | 1,29 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.240,6 | - | 7.007,59 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 739,37 | - | 890,9 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.880,57 | 7.209,86 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.397 | 88.259 |