Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 2 ngày 17/03/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.081 | 26.081 | 26.321 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.038 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.038 | - | - |
| EUR | Euro | 29.632 | 29.656 | 30.909 |
| JPY | Yên Nhật | 160,26 | 160,55 | 169,35 |
| GBP | Bảng Anh | 34.275 | 34.368 | 35.366 |
| AUD | Dollar Australia | 18.218 | 18.284 | 18.874 |
| CAD | Dollar Canada | 18.821 | 18.881 | 19.471 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 32.863 | 32.965 | 33.760 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.109 | 20.172 | 20.848 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.754 | 3.856 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.285 | 3.295 | 3.415 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,22 | 16,92 | 18,31 |
| THB | Baht Thái Lan | 770,96 | 780,48 | 830,9 |
| NZD | Dollar New Zealand | 14.954 | 15.093 | 15.459 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.753 | 2.836 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 3.965 | 4.083 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.663 | 2.743 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,93 | 1,29 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.258,09 | - | 7.027,25 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 742,24 | - | 894,36 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.881,3 | 7.209,09 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.262 | 88.115 |