Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 1 ngày 19/03/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.085 | 26.085 | 26.325 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.042 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.042 | - | - |
| EUR | Euro | 29.639 | 29.663 | 30.914 |
| JPY | Yên Nhật | 159,99 | 160,28 | 169,05 |
| GBP | Bảng Anh | 34.278 | 34.371 | 35.366 |
| AUD | Dollar Australia | 18.156 | 18.222 | 18.811 |
| CAD | Dollar Canada | 18.791 | 18.851 | 19.443 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 32.764 | 32.866 | 33.646 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.058 | 20.120 | 20.807 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.763 | 3.866 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.284 | 3.294 | 3.414 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,14 | 16,83 | 18,22 |
| THB | Baht Thái Lan | 763,1 | 772,52 | 822,17 |
| NZD | Dollar New Zealand | 14.949 | 15.088 | 15.453 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.748 | 2.830 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 3.966 | 4.084 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.692 | 2.773 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,93 | 1,29 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.244,73 | - | 7.012,22 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 740,41 | - | 892,15 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.879,06 | 7.207,11 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.383 | 88.244 |