Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 1 ngày 20/03/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.099 | 26.099 | 26.339 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.056 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.056 | - | - |
| EUR | Euro | 29.908 | 29.932 | 31.194 |
| JPY | Yên Nhật | 162,04 | 162,33 | 171,2 |
| GBP | Bảng Anh | 34.660 | 34.754 | 35.763 |
| AUD | Dollar Australia | 18.291 | 18.357 | 18.949 |
| CAD | Dollar Canada | 18.784 | 18.844 | 19.435 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 32.936 | 33.038 | 33.835 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.148 | 20.211 | 20.899 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.750 | 3.852 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.287 | 3.297 | 3.417 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,26 | 16,96 | 18,35 |
| THB | Baht Thái Lan | 769,13 | 778,63 | 830,7 |
| NZD | Dollar New Zealand | 15.142 | 15.283 | 15.653 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.783 | 2.867 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.004 | 4.122 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.721 | 2.804 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,93 | 1,29 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.233,82 | - | 7.003,47 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 744,64 | - | 897,25 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.882,57 | 7.210,37 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.428 | 88.291 |