Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 1 ngày 25/03/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.139 | 26.139 | 26.359 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.094 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.094 | - | - |
| EUR | Euro | 30.073 | 30.097 | 31.345 |
| JPY | Yên Nhật | 161,38 | 161,67 | 170,41 |
| GBP | Bảng Anh | 34.719 | 34.813 | 35.798 |
| AUD | Dollar Australia | 18.078 | 18.143 | 18.717 |
| CAD | Dollar Canada | 18.779 | 18.839 | 19.418 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 33.023 | 33.126 | 33.886 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.187 | 20.250 | 20.924 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.760 | 3.860 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.297 | 3.307 | 3.425 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,26 | 16,96 | 18,34 |
| THB | Baht Thái Lan | 773,63 | 783,18 | 833,38 |
| NZD | Dollar New Zealand | 15.041 | 15.181 | 15.540 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.780 | 2.862 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.025 | 4.141 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.668 | 2.747 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,93 | 1,29 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.232,31 | - | 6.992,8 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 745,53 | - | 897,62 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.894,03 | 7.217,19 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.555 | 88.358 |