Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 1 ngày 26/03/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.137 | 26.137 | 26.357 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.092 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.092 | - | - |
| EUR | Euro | 29.921 | 29.945 | 31.186 |
| JPY | Yên Nhật | 160,54 | 160,83 | 169,53 |
| GBP | Bảng Anh | 34.535 | 34.628 | 35.609 |
| AUD | Dollar Australia | 17.934 | 17.999 | 18.566 |
| CAD | Dollar Canada | 18.694 | 18.754 | 19.327 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 32.838 | 32.940 | 33.708 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.114 | 20.177 | 20.847 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.780 | 3.897 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.300 | 3.310 | 3.428 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,12 | 16,81 | 18,18 |
| THB | Baht Thái Lan | 765,32 | 774,77 | 825,43 |
| NZD | Dollar New Zealand | 14.937 | 15.076 | 15.430 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.766 | 2.847 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.004 | 4.120 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.670 | 2.748 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,93 | 1,28 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.189,53 | - | 6.948,24 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 743,56 | - | 894,69 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.897,55 | 7.220,87 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.576 | 88.380 |