Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 2 ngày 26/03/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.137 | 26.137 | 26.357 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.092 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.092 | - | - |
| EUR | Euro | 29.908 | 29.932 | 31.173 |
| JPY | Yên Nhật | 160,68 | 160,97 | 169,67 |
| GBP | Bảng Anh | 34.530 | 34.623 | 35.601 |
| AUD | Dollar Australia | 17.945 | 18.010 | 18.579 |
| CAD | Dollar Canada | 18.689 | 18.749 | 19.319 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 32.804 | 32.906 | 33.674 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.093 | 20.155 | 20.826 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.780 | 3.897 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.300 | 3.310 | 3.428 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,13 | 16,82 | 18,19 |
| THB | Baht Thái Lan | 765,08 | 774,53 | 824,92 |
| NZD | Dollar New Zealand | 14.915 | 15.053 | 15.406 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.766 | 2.846 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.003 | 4.119 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.672 | 2.750 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,93 | 1,28 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.163,18 | - | 6.915,14 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 744,21 | - | 896,03 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.897,55 | 7.220,87 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.549 | 88.351 |