Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 1 ngày 27/03/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.135 | 26.135 | 26.355 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.090 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.090 | - | - |
| EUR | Euro | 29.961 | 29.985 | 31.224 |
| JPY | Yên Nhật | 161,13 | 161,42 | 170,09 |
| GBP | Bảng Anh | 34.611 | 34.705 | 35.684 |
| AUD | Dollar Australia | 17.837 | 17.901 | 18.467 |
| CAD | Dollar Canada | 18.719 | 18.779 | 19.352 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 32.826 | 32.928 | 33.695 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.124 | 20.187 | 20.858 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.789 | 3.907 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.308 | 3.318 | 3.436 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,15 | 16,84 | 18,21 |
| THB | Baht Thái Lan | 763,44 | 772,87 | 823,37 |
| NZD | Dollar New Zealand | 14.877 | 15.015 | 15.367 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.752 | 2.832 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.009 | 4.125 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.679 | 2.758 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,93 | 1,28 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.170,47 | - | 6.923,08 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 744,97 | - | 896,92 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.924,73 | 7.249,09 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.878 | 88.696 |