Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 2 ngày 27/03/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.145 | 26.145 | 26.355 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.100 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.100 | - | - |
| EUR | Euro | 29.964 | 29.988 | 31.219 |
| JPY | Yên Nhật | 160,95 | 161,24 | 169,88 |
| GBP | Bảng Anh | 34.608 | 34.702 | 35.671 |
| AUD | Dollar Australia | 17.900 | 17.965 | 18.523 |
| CAD | Dollar Canada | 18.717 | 18.777 | 19.343 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 32.794 | 32.896 | 33.649 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.120 | 20.183 | 20.846 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.788 | 3.904 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.306 | 3.316 | 3.432 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,15 | 16,84 | 18,2 |
| THB | Baht Thái Lan | 766,29 | 775,75 | 825,63 |
| NZD | Dollar New Zealand | 14.920 | 15.059 | 15.408 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.755 | 2.834 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.010 | 4.124 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.683 | 2.761 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,93 | 1,28 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.158,3 | - | 6.906,8 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 746,57 | - | 897,95 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.923,15 | 7.244,71 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.859 | 88.643 |