Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 2 ngày 30/03/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.135 | 26.135 | 26.355 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.090 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.090 | - | - |
| EUR | Euro | 29.794 | 29.818 | 31.049 |
| JPY | Yên Nhật | 160,23 | 160,52 | 169,16 |
| GBP | Bảng Anh | 34.307 | 34.400 | 35.364 |
| AUD | Dollar Australia | 17.755 | 17.819 | 18.380 |
| CAD | Dollar Canada | 18.591 | 18.651 | 19.217 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 32.572 | 32.673 | 33.431 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.019 | 20.081 | 20.746 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.776 | 3.894 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.293 | 3.303 | 3.420 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16 | 16,69 | 18,06 |
| THB | Baht Thái Lan | 765,72 | 775,18 | 824,36 |
| NZD | Dollar New Zealand | 14.798 | 14.935 | 15.280 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.735 | 2.815 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 3.987 | 4.102 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.655 | 2.732 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,92 | 1,27 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.116,77 | - | 6.864,71 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 742,59 | - | 894,09 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.895,92 | 7.218,79 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.461 | 88.258 |