Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 1 ngày 31/03/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.137 | 26.137 | 26.357 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.092 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.092 | - | - |
| EUR | Euro | 29.698 | 29.722 | 30.954 |
| JPY | Yên Nhật | 160,15 | 160,44 | 169,08 |
| GBP | Bảng Anh | 34.122 | 34.214 | 35.185 |
| AUD | Dollar Australia | 17.712 | 17.776 | 18.339 |
| CAD | Dollar Canada | 18.548 | 18.608 | 19.179 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 32.542 | 32.643 | 33.408 |
| SGD | Dollar Singapore | 19.954 | 20.016 | 20.684 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.774 | 3.891 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.291 | 3.301 | 3.419 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 15,89 | 16,57 | 17,91 |
| THB | Baht Thái Lan | 765,55 | 775 | 824,17 |
| NZD | Dollar New Zealand | 14.731 | 14.868 | 15.212 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.710 | 2.789 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 3.975 | 4.090 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.657 | 2.735 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,92 | 1,28 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.093,01 | - | 6.836,31 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 740,71 | - | 891,81 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.895,53 | 7.218,76 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.467 | 88.265 |