Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 1 ngày 02/04/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.142 | 26.142 | 26.362 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.097 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.097 | - | - |
| EUR | Euro | 30.001 | 30.025 | 31.267 |
| JPY | Yên Nhật | 161,35 | 161,64 | 170,34 |
| GBP | Bảng Anh | 34.397 | 34.490 | 35.472 |
| AUD | Dollar Australia | 17.891 | 17.956 | 18.527 |
| CAD | Dollar Canada | 18.621 | 18.681 | 19.257 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 32.757 | 32.859 | 33.634 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.105 | 20.168 | 20.828 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.796 | 3.914 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.291 | 3.301 | 3.419 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,07 | 16,76 | 18,12 |
| THB | Baht Thái Lan | 770,63 | 780,15 | 830,15 |
| NZD | Dollar New Zealand | 14.799 | 14.936 | 15.292 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.749 | 2.831 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.015 | 4.131 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.663 | 2.741 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,91 | 1,26 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.136,7 | - | 6.887,11 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 743,4 | - | 895,05 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.894,82 | 7.219,16 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.538 | 88.339 |