Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 1 ngày 06/04/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.141 | 26.141 | 26.361 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.096 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.096 | - | - |
| EUR | Euro | 29.892 | 29.916 | 31.156 |
| JPY | Yên Nhật | 160,99 | 161,28 | 169,96 |
| GBP | Bảng Anh | 34.231 | 34.324 | 35.303 |
| AUD | Dollar Australia | 17.874 | 17.939 | 18.512 |
| CAD | Dollar Canada | 18.591 | 18.651 | 19.221 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 32.562 | 32.663 | 33.428 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.096 | 20.158 | 20.828 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.766 | 3.885 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.303 | 3.313 | 3.431 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,14 | 16,83 | 18,2 |
| THB | Baht Thái Lan | 771,01 | 780,53 | 830,53 |
| NZD | Dollar New Zealand | 14.709 | 14.846 | 15.188 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.738 | 2.818 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.001 | 4.116 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.654 | 2.732 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,91 | 1,26 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.123,43 | - | 6.870,24 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 744,55 | - | 896,42 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.917,51 | 7.241,74 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.780 | 88.593 |