Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 1 ngày 10/04/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.130 | 26.130 | 26.360 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.085 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.085 | - | - |
| EUR | Euro | 30.313 | 30.337 | 31.601 |
| JPY | Yên Nhật | 161,2 | 161,49 | 170,27 |
| GBP | Bảng Anh | 34.783 | 34.877 | 35.875 |
| AUD | Dollar Australia | 18.286 | 18.352 | 18.934 |
| CAD | Dollar Canada | 18.720 | 18.780 | 19.359 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 32.986 | 33.089 | 33.868 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.269 | 20.332 | 21.013 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.789 | 3.912 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.303 | 3.313 | 3.433 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,37 | 17,07 | 18,47 |
| THB | Baht Thái Lan | 782,26 | 791,92 | 842,99 |
| NZD | Dollar New Zealand | 15.067 | 15.207 | 15.566 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.783 | 2.865 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.057 | 4.175 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.725 | 2.809 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,91 | 1,26 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.213,63 | - | 6.976,01 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 749,69 | - | 902,95 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.916,97 | 7.243,76 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.839 | 88.688 |