Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 1 ngày 13/04/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.131 | 26.131 | 26.361 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.086 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.086 | - | - |
| EUR | Euro | 30.335 | 30.359 | 31.626 |
| JPY | Yên Nhật | 160,79 | 161,08 | 169,84 |
| GBP | Bảng Anh | 34.751 | 34.845 | 35.852 |
| AUD | Dollar Australia | 18.239 | 18.305 | 18.885 |
| CAD | Dollar Canada | 18.698 | 18.758 | 19.334 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 32.911 | 33.013 | 33.800 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.254 | 20.317 | 20.999 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.794 | 3.916 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.304 | 3.314 | 3.433 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,31 | 17,01 | 18,4 |
| THB | Baht Thái Lan | 779,44 | 789,07 | 839,95 |
| NZD | Dollar New Zealand | 15.032 | 15.172 | 15.533 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.781 | 2.863 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.060 | 4.178 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.723 | 2.804 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,91 | 1,26 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.211,22 | - | 6.973,28 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 748,29 | - | 901,27 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.917,77 | 7.244,78 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.876 | 88.727 |