Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 2 ngày 13/04/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.141 | 26.141 | 26.361 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.096 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.096 | - | - |
| EUR | Euro | 30.352 | 30.376 | 31.629 |
| JPY | Yên Nhật | 160,88 | 161,17 | 169,88 |
| GBP | Bảng Anh | 34.798 | 34.892 | 35.874 |
| AUD | Dollar Australia | 18.276 | 18.342 | 18.916 |
| CAD | Dollar Canada | 18.709 | 18.769 | 19.342 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 33.000 | 33.103 | 33.870 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.276 | 20.339 | 21.014 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.792 | 3.912 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.305 | 3.315 | 3.433 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,35 | 17,05 | 18,44 |
| THB | Baht Thái Lan | 782,1 | 791,76 | 842,23 |
| NZD | Dollar New Zealand | 15.071 | 15.211 | 15.564 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.788 | 2.868 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.062 | 4.179 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.733 | 2.812 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,91 | 1,26 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.213,11 | - | 6.972,76 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 749,7 | - | 902,62 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.919,88 | 7.244,04 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.874 | 88.692 |